N1Danh từ
肯定的
こうていてき
Nghĩa
- 1.khẳng định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affirmative
- Tiếng Việt
- khẳng định
- 日本語
- 肯定的
- 한국어
- 긍정적
- 中文
- 肯定的
- Bahasa Indonesia
- afirmatif
- ภาษาไทย
- ยืนยัน
- Español
- afirmativo
- Français
- affirmatif
- Deutsch
- bejahend
- Português
- afirmativo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.