N1Danh từ
肖像画
しょうぞうが
Nghĩa
- 1.chân dung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- portrait
- Tiếng Việt
- chân dung
- 日本語
- 肖像画
- 한국어
- 초상화
- 中文
- 肖像画
- Bahasa Indonesia
- potret
- ภาษาไทย
- ภาพเหมือน
- Español
- retrato
- Français
- portrait
- Deutsch
- Porträt
- Português
- retrato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.