N3Danh từ
像
ぞう
Nghĩa
- 1.tượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- statue
- Tiếng Việt
- tượng
- 日本語
- 像
- 한국어
- 상
- 中文
- 雕像
- Bahasa Indonesia
- patung
- ภาษาไทย
- รูปปั้น
- Español
- estatua
- Français
- statue
- Deutsch
- Statue
- Português
- estátua
Kanji được dùng
Câu ví dụ
埋立て塑像が塀の中に隠された。
Bức tượng chôn lấp đã được giấu bên trong bức tường.
仏像の前で出会う。
Gặp gỡ trước tượng Phật.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.