giống nhau
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あやか.る
Về kanji này
Kanji 「肖」 mang nghĩa chính là sự giống nhau hay sự tương tự. Kanji này thường được dùng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 肖像 (しょうぞう), có nghĩa là “chân dung”; không chỉ dùng để chỉ hình ảnh mà còn biểu thị những nét giống nhau. Một ví dụ khác là 不肖 (ふしょう), nghĩa là “không xứng đáng” nói về người không xứng đáng với cha mẹ hoặc thầy cô. Cuối cùng, 肖る (あやかる) có nghĩa là “hưởng phúc” hoặc “chia sẻ may mắn” từ những người khác. Lưu ý rằng trong văn viết, 肖 thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
彼は母に肖っている。
Anh ấy giống mẹ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- resemblance
- Tiếng Việt
- giống nhau
- 日本語
- 似ている
- 한국어
- 유사함
- 中文
- 相似
- id
- kesamaan
- th
- ความคล้ายคลึง
- es
- parecido
- fr
- ressemblance
- de
- Ähnlichkeit
- pt
- semelhança
Từ ghép phổ biến
- 肖像portrait, likeness, picture
- 不肖unworthy (of one's father, teacher, etc.), I, me
- 肖るto share (someone's) good luck, to follow (someone's) example, to enjoy the same benefits (of someone or something)
- 肖像画portrait
- 不肖私I, me
- 肖像権rights to usage of one's likeness
- 肖像画家portrait painter
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.