Từ vựng
N1Danh từ

経験者

けいけんしゃ

Nghĩa

  • 1.người có kinh nghiệm
  • 2.người đã có trải nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
experienced person, person who has had a particular experience
Tiếng Việt
người có kinh nghiệm, người đã có trải nghiệm
日本語
経験者
한국어
경험자, 특정 경험을 가진 사람
中文
有经验的人, 经历过某种经验的人
Bahasa Indonesia
orang berpengalaman
ภาษาไทย
ผู้มีประสบการณ์
Español
persona experimentada
Français
personne expérimentée
Deutsch
Erfahrener
Português
pessoa experiente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.