Từ vựng
N1Danh từ

内蔵

ないぞう

Nghĩa

  • 1.nội bộ (ví dụ: đĩa)
  • 2.tích hợp
  • 3.được trang bị (với)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
internal (e.g. disk), built-in, equipped (with)
Tiếng Việt
nội bộ (ví dụ: đĩa), tích hợp, được trang bị (với)
日本語
内蔵, ビルトイン, 装備されている
한국어
내장형, 내장된, 장착된
中文
内部(例如:磁盘), 内建, 配备(有)
Bahasa Indonesia
internal, terpasang, dilengkapi dengan
ภาษาไทย
ภายใน, ติดตั้ง, มีอุปกรณ์
Español
interno, integrado, equipado con
Français
interne, intégré, équipé de
Deutsch
intern, eingebaut, ausgestattet mit
Português
interno, integrado, equipado com

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.