Từ vựng
N1Danh từ

紙芝居

かみしばい

Nghĩa

  • 1.kamishibai
  • 2.kể chuyện bằng tranh
  • 3.hình thức sân khấu Nhật Bản và kể chuyện (phổ biến từ những năm 1930 đến 1950)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kamishibai, storytelling with pictures, form of Japanese street theater and storytelling (popular from the 1930s to the 1950s)
Tiếng Việt
kamishibai, kể chuyện bằng tranh, hình thức sân khấu Nhật Bản và kể chuyện (phổ biến từ những năm 1930 đến 1950)
日本語
紙芝居, 絵を使ったストーリーテリング, 1930年代から1950年代に人気の日本のストリートシアターとストーリーテリングの形式
한국어
종이극, 그림 이야기, 1930년대부터 1950년대까지 인기 있었던 일본 스트리트 극장 및 이야기 형식
中文
纸芝居, 带图讲故事, 一种日本街头剧场和讲故事的形式(自1930年代到1950年代流行)
Bahasa Indonesia
kamishibai
ภาษาไทย
การเล่าเรื่องภาพ
Español
kamishibai
Français
kamishibaï
Deutsch
Kamishibai
Português
kamishibai

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.