cỏ, thảm cỏ
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- しば
Về kanji này
Kanji 「芝」 có nghĩa chính là cỏ hoặc sân cỏ. Chữ này thường được dùng như danh từ. Một số từ điển hình với chữ 「芝」 bao gồm 芝生 (しばふ), nghĩa là sân cỏ, thường dùng để chỉ nơi có cỏ xanh tươi; 芝居 (しばい), nghĩa là vở kịch, ám chỉ nghệ thuật biểu diễn; và 紙芝居 (かみしばい), chỉ loại hình nghệ thuật kể chuyện bằng tranh giấy. Chú ý rằng 「芝」 thường liên quan đến cảnh quan tự nhiên và nghệ thuật, thể hiện một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
公園に芝が青々とある。
Cỏ xanh tốt trong công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- turf, lawn
- Tiếng Việt
- cỏ, thảm cỏ
- 日本語
- しば, こう
- 한국어
- 잔디, 잔
- 中文
- 草坪, 草地
- id
- rumput, taman
- th
- สนามหญ้า, หญ้า
- es
- césped, hierba
- fr
- gazon, pelouse
- de
- Rasen
- pt
- grama, relva
Từ ghép phổ biến
- 芝居play, drama
- 芝生lawn, grass, turf
- 紙芝居kamishibai, storytelling with pictures, form of Japanese street theater and storytelling (popular from the 1930s to the 1950s)
- 芝草lawn, sod, turf
- 芝居小屋playhouse, theatre, theater
- 平芝sod
- 芝地grass plot
- 霊芝bracket fungus (Ganoderma lucidum), reishi mushroom
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.