N1Danh từ
総指揮
そうしき
Nghĩa
- 1.chỉ huy tối cao
- 2.quản lý toàn bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supreme command, direction over all
- Tiếng Việt
- chỉ huy tối cao, quản lý toàn bộ
- 日本語
- 総指揮, 全体の指導
- 한국어
- 총지휘, 전체 관리
- 中文
- 最高指挥, 全局指挥
- Bahasa Indonesia
- komando tertinggi
- ภาษาไทย
- การบังคับบัญชาสูงสุด
- Español
- comando supremo
- Français
- commandement suprême
- Deutsch
- Oberbefehl
- Português
- comando supremo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.