N1Danh từ
経企庁
けいきちょう
Nghĩa
- 1.Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Economic Planning Agency (1955-2001)
- Tiếng Việt
- Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
- 日本語
- 経済企画庁(1955-2001)
- 한국어
- 경제기획청(1955-2001)
- 中文
- 经济计划署(1955-2001)
- Bahasa Indonesia
- Badan Perencanaan Ekonomi
- ภาษาไทย
- สำนักงานวางแผนเศรษฐกิจ
- Español
- Agencia de Planificación Económica
- Français
- Agence de Planification Économique
- Deutsch
- Wirtschaftsplanungsbehörde
- Português
- Agência de Planejamento Econômico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.