Từ vựng
N4Danh từ

病気

びょうき

Nghĩa

  • 1.bệnh tật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
illness, disease
Tiếng Việt
bệnh tật
日本語
病気
한국어
질병, 병
中文
疾病, 病
Bahasa Indonesia
penyakit, sakit
ภาษาไทย
โรค, ความเจ็บป่วย
Español
enfermedad, patología
Français
maladie, maladie
Deutsch
Krankheit, Erkrankung
Português
doença, patologia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 患者は別の病気で胸が痛んでいた。

    Bệnh nhân bị đau ngực do bệnh khác.

  • 病気に苦しみながらも

    Ngay cả khi đang chịu đựng bệnh tật.

  • 病気や疾患は時にやすみを要求する。

    Bệnh tật và các chứng bệnh đôi khi yêu cầu sự nghỉ ngơi.

  • 彼は深い森の中で病気が治る為の秘薬を探していた。

    Anh ấy đang tìm kiếm một đơn thuốc bí mật trong rừng sâu để chữa bệnh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.