Từ vựng
N4Danh từ

病人

びょうにん

Nghĩa

  • 1.bệnh nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sick person, patient
Tiếng Việt
bệnh nhân
日本語
病人
한국어
환자, 병자
中文
病人, 患者
Bahasa Indonesia
orang sakit, pasien
ภาษาไทย
คนป่วย, ผู้ป่วย
Español
enfermo, paciente
Français
malade, patient
Deutsch
Kranker, Patient
Português
paciente, enfermo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.