Từ vựng
N2Danh từ

狂犬病

きょうけんびょう

Nghĩa

  • 1.bệnh dại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rabies
Tiếng Việt
bệnh dại
日本語
狂犬病
한국어
광견병
中文
狂犬病
Bahasa Indonesia
rabies
ภาษาไทย
โรคพิษสุนัขบ้า
Español
rabia
Français
rage
Deutsch
Tollwut
Português
raiva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.