N2Danh từ
病痕
びょうこん
Nghĩa
- 1.vết tích của bệnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scar from illness
- Tiếng Việt
- vết tích của bệnh
- 日本語
- 病痕
- 한국어
- 병의 흉터
- 中文
- 病痕
- Bahasa Indonesia
- bekas penyakit
- ภาษาไทย
- แผลเป็นจากโรค
- Español
- cicatriz de enfermedad
- Français
- cicatrice de maladie
- Deutsch
- Narbe einer Krankheit
- Português
- cicatriz de doença
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.