Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 米lớp 6tần suất #500Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nhà hàng

đường, vị ngọt

On'yomi (音読み)

  • トウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một bát cơm (米) ngọt ngào (糖), khi bạn rắc đường lên đó, vị ngọt ngào khiến bạn không thể quên.

Về kanji này

Kanji 「糖」 có nghĩa chính là đường hoặc ngọt. Kanji này thường được dùng trong các từ ghép, và không có cách đọc nào theo kiểu Nhật bản địa. Một vài từ ghép tiêu biểu gồm 砂糖 (さとう), có nghĩa là đường; 糖尿病 (とうにょうびょう), nghĩa là bệnh tiểu đường; và 甘糖 (あまとう), chỉ đường ngọt. Kanji này chủ yếu dùng trong bối cảnh nói về thực phẩm và sức khỏe liên quan đến đường. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, việc sử dụng đường thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe như tiểu đường, vì vậy cần chú ý đến lượng đường tiêu thụ.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 砂糖を多く使う料理が好きだ。

    Tôi thích những món ăn sử dụng nhiều đường.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sugar, sweetness
Tiếng Việt
đường, vị ngọt
日本語
砂糖, 甘さ
한국어
설탕, 단맛
中文
糖, 甜
id
gula, manis
th
น้ำตาล, ความหวาน
es
azúcar, dulzura
fr
sucre, douceur
de
Zucker, Süße
pt
açúcar, doçura

Từ ghép phổ biến

  • 砂糖さとうsugar
  • 糖尿病とうにょうびょうdiabetes
  • 甘糖あまとうsweetened sugar

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.