đường, vị ngọt
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「糖」 có nghĩa chính là đường hoặc ngọt. Kanji này thường được dùng trong các từ ghép, và không có cách đọc nào theo kiểu Nhật bản địa. Một vài từ ghép tiêu biểu gồm 砂糖 (さとう), có nghĩa là đường; 糖尿病 (とうにょうびょう), nghĩa là bệnh tiểu đường; và 甘糖 (あまとう), chỉ đường ngọt. Kanji này chủ yếu dùng trong bối cảnh nói về thực phẩm và sức khỏe liên quan đến đường. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, việc sử dụng đường thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe như tiểu đường, vì vậy cần chú ý đến lượng đường tiêu thụ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
砂糖を多く使う料理が好きだ。
Tôi thích những món ăn sử dụng nhiều đường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sugar, sweetness
- Tiếng Việt
- đường, vị ngọt
- 日本語
- 砂糖, 甘さ
- 한국어
- 설탕, 단맛
- 中文
- 糖, 甜
- id
- gula, manis
- th
- น้ำตาล, ความหวาน
- es
- azúcar, dulzura
- fr
- sucre, douceur
- de
- Zucker, Süße
- pt
- açúcar, doçura
Từ ghép phổ biến
- 砂糖sugar
- 糖尿病diabetes
- 甘糖sweetened sugar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.