N1Danh từ
紹介者
しょうかいしゃ
Nghĩa
- 1.người giới thiệu
- 2.người dẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- person who introduces someone, introducer
- Tiếng Việt
- người giới thiệu, người dẫn
- 日本語
- 紹介者, 導入者
- 한국어
- 소개자, 소개인
- 中文
- 介绍人, 引荐人
- Bahasa Indonesia
- pengenalan
- ภาษาไทย
- ผู้แนะนำ
- Español
- presentador
- Français
- présentateur
- Deutsch
- Einführende
- Português
- introduzido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.