N1Danh từ
福祉司
ふくしし
Nghĩa
- 1.cán bộ phúc lợi
- 2.nhân viên phúc lợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welfare official, welfare worker
- Tiếng Việt
- cán bộ phúc lợi, nhân viên phúc lợi
- 日本語
- 福祉担当官, 福祉職員
- 한국어
- 복지 공무원, 복지 종사자
- 中文
- 福利官, 福利工作者
- Bahasa Indonesia
- pekerja kesejahteraan
- ภาษาไทย
- เจ้าหน้าที่สวัสดิการ
- Español
- funcionario de bienestar
- Français
- agent social
- Deutsch
- Wohlfahrtsbeamter
- Português
- agente de bem-estar social
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.