Từ vựng
N2Danh từ

神祭り

かみまつり

Nghĩa

  • 1.lễ hội Thần đạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Shinto festival
Tiếng Việt
lễ hội Thần đạo
日本語
神祭り
한국어
신토 축제
中文
神道节
Bahasa Indonesia
festival Shinto
ภาษาไทย
เทศกาลชินโต
Español
festival sintoísta
Français
festival shinto
Deutsch
Shinto-Festival
Português
festival xintoísta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.