N2Danh từ
浜祭り
はままつり
Nghĩa
- 1.lễ hội bãi biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beach festival
- Tiếng Việt
- lễ hội bãi biển
- 日本語
- 浜祭り
- 한국어
- 해변 축제
- 中文
- 海滩节
- Bahasa Indonesia
- festival pantai
- ภาษาไทย
- เทศกาลชายหาด
- Español
- festival de playa
- Français
- festival de plage
- Deutsch
- Strandfest
- Português
- festival de praia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.