Từ vựng
N1Danh từ

目隠し

めかくし

Nghĩa

  • 1.vật dùng để che mắt
  • 2.băng mắt
  • 3.hàng rào che mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
something used to cover the eyes, blindfold, blinder
Tiếng Việt
vật dùng để che mắt, băng mắt, hàng rào che mắt
日本語
目隠し
한국어
눈 가리개, 안대
中文
遮眼物, 蒙眼布, 眼罩
Bahasa Indonesia
penutup mata
ภาษาไทย
ผ้าโพกตา
Español
antifaz
Français
bandage pour les yeux
Deutsch
Augenbinde
Português
venda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.