N1Danh từ
皮膚癌
ひふがん
Nghĩa
- 1.ung thư da
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- skin cancer
- Tiếng Việt
- ung thư da
- 日本語
- 皮膚癌
- 한국어
- 피부암
- 中文
- 皮肤癌
- Bahasa Indonesia
- kanker kulit
- ภาษาไทย
- มะเร็งผิวหนัง
- Español
- cáncer de piel
- Français
- cancer de la peau
- Deutsch
- Hautkrebs
- Português
- câncer de pele
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.