Từ vựng
N1Danh từ

皮膚炎

ひふえん

Nghĩa

  • 1.viêm da

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dermatitis
Tiếng Việt
viêm da
日本語
皮膚炎
한국어
피부염
中文
皮肤炎
Bahasa Indonesia
dermatitis
ภาษาไทย
ผิวหนังอักเสบ
Español
dermatitis
Français
dermatite
Deutsch
Dermatitis
Português
dermatite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.