N1Danh từ
現行犯
げんこうはん
Nghĩa
- 1.bắt quả tang
- 2.bị bắt tại trận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flagrante delicto, caught red-handed
- Tiếng Việt
- bắt quả tang, bị bắt tại trận
- 日本語
- 現行犯逮捕, 赤手可逃
- 한국어
- 현행범, 잡히다
- 中文
- 当场犯罪, 被捉住
- Bahasa Indonesia
- berita terkini
- ภาษาไทย
- จับได้ขณะกระทำผิด
- Español
- en flagrante delito
- Français
- en flagrant délit
- Deutsch
- auf frischer Tat
- Português
- flagrante delito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.