N1Danh từ
無抵抗
むていこう
Nghĩa
- 1.không kháng cự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nonresistance
- Tiếng Việt
- không kháng cự
- 日本語
- 無抵抗, 抵抗しない
- 한국어
- 무저항
- 中文
- 无抵抗
- Bahasa Indonesia
- tanpa perlawanan
- ภาษาไทย
- ไม่มีการต่อต้าน
- Español
- no resistencia
- Français
- non-résistance
- Deutsch
- Nichtwiderstand
- Português
- não resistência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.