kháng cự
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「抵」 có nghĩa chính là "kháng cự" hoặc "chạm". Kanji này thường được dùng trong các từ ghép hơn là như một động từ độc lập. Một số từ ghép tiêu biểu như 抵抗 (ていこう), nghĩa là "kháng cự"; 大抵 (たいてい), có nghĩa là "thường thường" hoặc "hầu hết"; và 抵触 (ていしょく), nghĩa là "vi phạm" (đối với một quy định, hiệp định,...) . Trong khi sử dụng, bạn cũng nên lưu ý rằng kanji này mang một sắc thái chính thức và thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến luật pháp hoặc khái niệm trừu tượng hơn.
Câu ví dụ
彼の意見に抵抗する人が多い。
Nhiều người phản đối ý kiến của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- resist, reach, touch
- Tiếng Việt
- kháng cự
- 日本語
- 抵抗
- 한국어
- 저항
- 中文
- 抵抗
- id
- menahan
- th
- ต้านทาน
- es
- resistir
- fr
- résister
- de
- widerstehen
- pt
- resistir
Từ ghép phổ biến
- 抵抗resistance, opposition, standing up to
- 大抵mostly, ordinarily, usually
- 抵触infringement (of a law, treaty, etc.), contravention, running afoul
- 抵当権mortgage, right of pledge, lien
- 抵当mortgage, security, hypothec
- 並大抵ordinary, average, run-of-the-mill
- 無抵抗nonresistance
- 抗抵resistance, opposition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.