N1Danh từ
抵抗
ていこう
Nghĩa
- 1.kháng cự
- 2.đối kháng
- 3.chống lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resistance, opposition, standing up to
- Tiếng Việt
- kháng cự, đối kháng, chống lại
- 日本語
- 抵抗, 反抗, 立ち向かう
- 한국어
- 저항, 반대, 저항하다
- 中文
- 抵抗, 反对, 抵御
- Bahasa Indonesia
- perlawanan
- ภาษาไทย
- การต่อต้าน
- Español
- resistencia
- Français
- résistance
- Deutsch
- Widerstand
- Português
- resistência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.