Từ vựng
N4Danh từ

悲声

ひせい

Nghĩa

  • 1.giọng buồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sorrowful voice
Tiếng Việt
giọng buồn
日本語
悲声
한국어
슬픈 목소리
中文
悲伤的声音
Bahasa Indonesia
suara menyedihkan
ภาษาไทย
เสียงเศร้า
Español
voz triste
Français
voix triste
Deutsch
traurige Stimme
Português
voz triste

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.