Từ vựng
N3Tính từ i

悲しい

かなしい

Nghĩa

  • 1.buồn
  • 2.đau lòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sad
Tiếng Việt
buồn, đau lòng
日本語
悲しい
한국어
슬픈
中文
悲伤
Bahasa Indonesia
sedih
ภาษาไทย
เศร้า
Español
triste
Français
triste
Deutsch
traurig
Português
triste

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 悲しい時もありますが、感謝の気持ちで乗り越えます。

    Cũng có những lúc buồn, nhưng ông ấy vượt qua bằng lòng biết ơn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.