từ bi
On'yomi (音読み)
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- いつく.しむ
Về kanji này
Kanji 「慈」 có nghĩa chính là "từ bi" hoặc "lòng thương xót". Thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là: "慈善" (じぜん) nghĩa là "từ thiện"; "慈悲" (じひ) có nghĩa là "lòng từ bi"; và "慈愛" (じあい) có nghĩa là "tình thương" (thường là tình thương của cha mẹ). Kanji này mang đến ý nghĩa nhân văn, thể hiện sự quan tâm và yêu thương đối với người khác. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh để thể hiện sự chân thành và tôn trọng cảm xúc của người khác.
Câu ví dụ
彼女は慈愛に満ちた心の持ち主だ。
Cô ấy có trái tim đầy lòng nhân ái.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mercy
- Tiếng Việt
- từ bi
- 日本語
- 慈
- 한국어
- 자비
- 中文
- 慈
- id
- rahmat
- th
- ความเมตตา
- es
- misericordia
- fr
- miséricorde
- de
- Barmherzigkeit
- pt
- misericórdia
Từ ghép phổ biến
- 慈善charity, benevolence, philanthropy
- 慈悲mercy, compassion, clemency
- 慈愛affection (esp. parental), love, fondness
- 慈眼merciful eye (of a Buddha or a bodhisattva watching humanity)
- 慈雨welcome rain, beneficial rain, blessed rain
- 慈訓kind counsel, mother's advice
- 慈兄affectionate elder brother
- 慈恵mercy and love
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.