N1Danh từ
消費者
しょうひしゃ
Nghĩa
- 1.người tiêu dùng
- 2.khách hàng
- 3.người sử dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consumer (of a product, service, etc.), customer, (end) user
- Tiếng Việt
- người tiêu dùng, khách hàng, người sử dụng
- 日本語
- 消費者, 顧客, エンドユーザー
- 한국어
- 소비자, 고객, 최종 사용자
- 中文
- 消费者, 客户, 最终用户
- Bahasa Indonesia
- konsumen, pelanggan
- ภาษาไทย
- ผู้บริโภค, ลูกค้า
- Español
- consumidor, cliente
- Français
- consommateur, client
- Deutsch
- Verbraucher, Kunde
- Português
- consumidor, cliente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最近、消費者への警報が出ました
Gần đây, một cảnh báo đã được phát hành cho người tiêu dùng.
消費者はこの問題に注意する必要があります
Người tiêu dùng cần lưu ý đến vấn đề này.
この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。
Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.