Từ vựng
N2Danh từ

流行疫

りゅうこうえき

Nghĩa

  • 1.dịch bệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
epidemic, outbreak
Tiếng Việt
dịch bệnh
日本語
流行病
한국어
유행
中文
流行疫
Bahasa Indonesia
epidemi
ภาษาไทย
การระบาด
Español
epidemia
Français
épidémie
Deutsch
Epidemie
Português
epidemia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.