N1Danh từ
比較式
ひかくしき
Nghĩa
- 1.biểu thức so sánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- comparison expression
- Tiếng Việt
- biểu thức so sánh
- 日本語
- 比較式
- 한국어
- 비교식
- 中文
- 比较表达式
- Bahasa Indonesia
- ekspresi perbandingan
- ภาษาไทย
- การแสดงออกเปรียบเทียบ
- Español
- expresión comparativa
- Français
- expression comparative
- Deutsch
- Vergleichsausdruck
- Português
- expressão comparativa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.