N1Danh từ
正式
せいしき
Nghĩa
- 1.chính thức
- 2.chính quy
- 3.thường lệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- formal, official, regular
- Tiếng Việt
- chính thức, chính quy, thường lệ
- 日本語
- 正式, 公式, 定期
- 한국어
- 정식, 공식, 정기적인
- 中文
- 正式, 官方, 定期
- Bahasa Indonesia
- resmi, formal, reguler
- ภาษาไทย
- ทางการ, ทางการ, ปกติ
- Español
- formal, oficial, regular
- Français
- formel, officiel, régulier
- Deutsch
- offiziell, formal, regelmäßig
- Português
- formal, oficial, regular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.