N1Danh từ
公式
こうしき
Nghĩa
- 1.chính thức
- 2.hình thức
- 3.công thức (ví dụ: toán học)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official, formal, formula (e.g. mathematical)
- Tiếng Việt
- chính thức, hình thức, công thức (ví dụ: toán học)
- 日本語
- 公式, 公式, 方程式
- 한국어
- 공식, 형식, 공식 (예: 수학적)
- 中文
- 官方, 正式, 公式(如数学)
- Bahasa Indonesia
- resmi, formal, rumus
- ภาษาไทย
- ทางการ, ทางการ, สูตร
- Español
- oficial, formal, fórmula
- Français
- officiel, formel, formule
- Deutsch
- offiziell, formell, Formel
- Português
- oficial, formal, fórmula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.