Từ vựng
N1Danh từ

儀式

ぎしき

Nghĩa

  • 1.lễ nghi
  • 2.nghi lễ
  • 3.hành lễ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ceremony, rite, ritual
Tiếng Việt
lễ nghi, nghi lễ, hành lễ
日本語
儀式, 儀典, 儀式
한국어
의식, 예식, 의식
中文
仪式, 典礼, 祭礼
Bahasa Indonesia
upacara, ritus, ritual
ภาษาไทย
พิธีกรรม, การเฉลิมฉลอง, พิธี
Español
ceremonia, rito, ritual
Français
cérémonie, rite, rituel
Deutsch
Zeremonie, Ritual, Rite
Português
cerimônia, rito, ritual

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その結果、儀式的に未来の技術が創造される。

    Kết quả là, các công nghệ tương lai được tạo ra một cách nghi thức.

  • 霊塊を納める儀式はそんなに厳格ではない。

    Lễ nghi để cất giữ linh hồn không nghiêm ngặt lắm.

  • 祭りには幸運を祈る儀式がある。

    Có nghi lễ cầu may mắn trong các lễ hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.