Từ vựng
N1Danh từ

式典

しきてん

Nghĩa

  • 1.lễ hội
  • 2.nghi thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ceremony, rites
Tiếng Việt
lễ hội, nghi thức
日本語
式典, 儀式
한국어
식전, 의식
中文
典礼, 仪式
Bahasa Indonesia
upacara, ritus
ภาษาไทย
พิธีกรรม, พิธีต่างๆ
Español
ceremonia, ritos
Français
cérémonie, rites
Deutsch
Zeremonie, Riten
Português
cerimônia, ritos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.