Từ vựng
N1Danh từ

沿海州

えんかいしゅう

Nghĩa

  • 1.Primorskaya Oblast (Nga)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Primorskaya Oblast (Russia)
Tiếng Việt
Primorskaya Oblast (Nga)
日本語
沿海州
한국어
해안 주
中文
沿海州(俄罗斯)
Bahasa Indonesia
Oblast Primorskaya
ภาษาไทย
ปริมอร์สกายาโอบลาสต
Español
Oblast de Primorskaya
Français
Oblast de Primorskaya
Deutsch
Primorje
Português
Oblast Primorskaya

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.