Từ vựng
N3Danh từ

海央

うみおう

Nghĩa

  • 1.giữa biển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
midsea
Tiếng Việt
giữa biển
日本語
海央
한국어
바다 가운데
中文
海中
Bahasa Indonesia
tengah laut
ภาษาไทย
กลางทะเล
Español
mitad del mar
Français
milieu de la mer
Deutsch
Mitte des Meeres
Português
meio do mar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.