Từ vựng
N1Danh từ

法曹界

ほうそうかい

Nghĩa

  • 1.các giới luật pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
legal circles
Tiếng Việt
các giới luật pháp
日本語
法曹界
한국어
법조계
中文
法律界
Bahasa Indonesia
lingkungan hukum
ภาษาไทย
วงการกฎหมาย
Español
círculos legales
Français
cercles juridiques
Deutsch
Rechtskreise
Português
círculos jurídicos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.