văn phòng, chức viên, đồng chí
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「曹」 có nghĩa chính là "văn phòng" hoặc "cán bộ". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 法曹 (ほうそう), nghĩa là "ngành pháp lý", dùng để chỉ những người làm trong lĩnh vực pháp luật; 軍曹 (ぐんそう), có nghĩa là "hạ sĩ" trong quân đội; và 御曹司 (おんぞうし), chỉ "con trai của một gia đình danh giá". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, mà chủ yếu dùng On'yomi. Nó thể hiện mối quan hệ giữa các cá nhân trong các lĩnh vực chính trị và quân sự, rất quan trọng trong xã hội Nhật Bản.
Câu ví dụ
曹操の軍事戦略は優れていた。
Chiến lược quân sự của Tào Tháo rất xuất sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- office, official, comrade, fellow
- Tiếng Việt
- văn phòng, chức viên, đồng chí
- 日本語
- 役所, 公務員, 仲間
- 한국어
- 사무실, 공무원, 동지
- 中文
- 办公室, 官员, 同志
- id
- kantor
- th
- สำนักงาน
- es
- oficina, oficial
- fr
- bureau, officiel
- de
- Büro, Offizieller
- pt
- escritório
Từ ghép phổ biến
- 法曹legal profession, judicial officer, lawyer
- 法曹界legal circles
- 軍曹sergeant
- 御曹司son of a distinguished family, son of a noble
- 一曹master sergeant (JGSDF)
- 三曹sergeant (JGSDF)
- 児曹children
- 重曹baking soda, bicarbonate of soda, sodium bicarbonate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.