N1Danh từ
水晶体
すいしょうたい
Nghĩa
- 1.thấu kính tinh thể (của mắt)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crystalline lens (of the eye)
- Tiếng Việt
- thấu kính tinh thể (của mắt)
- 日本語
- 水晶体(目の)
- 한국어
- 수정체(눈의)
- 中文
- 晶状体(眼的)
- Bahasa Indonesia
- lensa kristalin (mata)
- ภาษาไทย
- เลนส์ผลึก (ของตา)
- Español
- lente cristalina (del ojo)
- Français
- lentille cristalline (de l'œil)
- Deutsch
- kristalline Linse (des Auges)
- Português
- lente cristalina (do olho)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.