lấp lánh
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji «晶» có nghĩa chính là sự lấp lánh, trong suốt, hoặc tinh thể. Kanji này thường được sử dụng trong các từ để chỉ những vật liệu hay hình dạng có tính chất trong suốt hoặc lấp lánh. Một số từ tiêu biểu bao gồm «液晶» (eki shou) nghĩa là tinh thể lỏng, «結晶» (ketsu shou) nghĩa là tinh thể, và «水晶» (sui shou) có nghĩa là đá quý trong suốt. Trong hệ thống chữ Hán Nhật Bản, «晶» không có cách đọc kun'yomi, mà chủ yếu dùng các cách đọc on'yomi khi kết hợp với các kanji khác. Các từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Câu ví dụ
この結晶は非常に美しい。
Tinh thể này rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sparkle, clear, crystal
- Tiếng Việt
- lấp lánh
- 日本語
- 晶
- 한국어
- 반짝임
- 中文
- 晶莹
- id
- berkilau, jernih, kristal
- th
- เปล่งประกาย, ชัดเจน, คริสตัล
- es
- brillar, claro, cristal
- fr
- étincelle, clair, cristal
- de
- funkeln, klar, Kristall
- pt
- brilhar, claro, cristal
Từ ghép phổ biến
- 液晶liquid crystal
- 結晶crystal, crystallization, crystallisation
- 水晶(rock) crystal, high purity quartz
- 水晶体crystalline lens (of the eye)
- 晶化crystallization, crystallisation
- 氷晶ice crystals
- 晶光brilliant light
- 晶子crystallite
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.