N1Danh từ
比律賓
フィリピン
Nghĩa
- 1.Philippines
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Philippines
- Tiếng Việt
- Philippines
- 日本語
- 比律賓
- 한국어
- 필리핀
- 中文
- 菲律宾
- Bahasa Indonesia
- Filipina
- ภาษาไทย
- ฟิลิปปินส์
- Español
- Filipinas
- Français
- Philippines
- Deutsch
- Philippinen
- Português
- Filipinas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.