N1Danh từ
比例
ひれい
Nghĩa
- 1.tỉ lệ
- 2.phân bổ theo tỷ lệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- proportion, proportional representation section (of an election)
- Tiếng Việt
- tỉ lệ, phân bổ theo tỷ lệ
- 日本語
- 比例, 比例代表制部分
- 한국어
- 비례, 비례대표 섹션
- 中文
- 比例, 比例代表制部分
- Bahasa Indonesia
- proporsi
- ภาษาไทย
- สัดส่วน
- Español
- proporción
- Français
- proportion
- Deutsch
- Proportion
- Português
- proporção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.