Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

比べる

くらべる

Nghĩa

  • 1.so sánh
  • 2.làm một so sánh
  • 3.cạnh tranh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to compare, to make a comparison (between), to compete (on)
Tiếng Việt
so sánh, làm một so sánh, cạnh tranh
日本語
比べる, 比較する, 競争する
한국어
비교하다, 비교하다, 경쟁하다
中文
比较, 比较, 竞争
Bahasa Indonesia
membandingkan
ภาษาไทย
เปรียบเทียบ
Español
comparar
Français
comparer
Deutsch
vergleichen
Português
comparar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昔の製品と比べると大きく進化しています

    So với các sản phẩm trong quá khứ, nó đã tiến hóa đáng kể.

  • 特に先進国と比べると比較的に低い。

    So với các nước phát triển khác, tỷ lệ này tương đối thấp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.