khách
On'yomi (音読み)
- ヒン
Kun'yomi (訓読み)
- まろうど
- したがう
Về kanji này
Kanji 「賓」 có nghĩa chính là khách quý hay V.I.P. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến như 国賓 (こくひん) có nghĩa là khách quốc gia, 来賓 (らいひん) tức là khách mời, và 賓客 (ひんきゃく) nghĩa là khách quý. Thêm vào đó, 迎賓館 (げいひんかん) là nơi tiếp đón khách quý, đặc biệt là các vị lãnh đạo quốc gia. Khi sử dụng, hãy nhớ rằng 「賓」 thường chỉ những người được tôn trọng hoặc có địa vị cao trong xã hội.
Câu ví dụ
彼は賓客として招待された。
Anh ấy được mời với tư cách là khách mời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- V.I.P., guest
- Tiếng Việt
- khách
- 日本語
- 賓客
- 한국어
- 귀빈
- 中文
- 宾
- id
- tamu
- th
- แขก
- es
- invitado
- fr
- invité
- de
- V.I.P.
- pt
- convidado
Từ ghép phổ biến
- 国賓state guest
- 来賓guest, visitor, visitor's arrival
- 賓客guest of honour, guest of honor, privileged guest
- 迎賓館reception hall (esp. for visiting state dignitaries), guest house, State Guest House (esp. Akasaka palace, also guest house in Kyoto)
- 比律賓Philippines
- 貴賓noble visitor
- 主賓main guest, guest of honor, guest of honour
- 佳賓good guest, interesting guest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.