N1Danh từ
比べ
くらべ
Nghĩa
- 1.cuộc thi
- 2.so sánh
- 3.cuộc thi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contest, comparison, competition
- Tiếng Việt
- cuộc thi, so sánh, cuộc thi
- 日本語
- 比べ, 比較, 競争
- 한국어
- 대회, 비교, 경쟁
- 中文
- 比赛, 比较, 竞争
- Bahasa Indonesia
- persaingan
- ภาษาไทย
- การแข่งขัน
- Español
- competencia
- Français
- compétition
- Deutsch
- Wettbewerb
- Português
- competição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今年の平均気温は昨年と比べて上昇し、平年よりも高いことがわかりました。
Nhiệt độ trung bình của năm nay đã tăng so với năm ngoái và cao hơn mức trung bình.
昔の製品と比べると大きく進化しています
So với các sản phẩm trong quá khứ, nó đã tiến hóa đáng kể.
月面の南極は他のエリアに比べて太陽光が限られた時間しか差し込まないため極めて困難な場所である
Cực Nam mặt trăng chỉ nhận được ánh sáng mặt trời trong những khoảng thời gian giới hạn so với các khu vực khác, khiến nó trở thành một địa điểm cực kỳ thách thức.
特に先進国と比べると比較的に低い。
So với các nước phát triển khác, tỷ lệ này tương đối thấp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.