N1Danh từ
気兼ね
きがね
Nghĩa
- 1.sự ràng buộc
- 2.sự dè dặt
- 3.cảm giác do dự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- constraint, reserve, feeling hesitant
- Tiếng Việt
- sự ràng buộc, sự dè dặt, cảm giác do dự
- 日本語
- 気遣い, 遠慮, ためらい
- 한국어
- 신경씀, 거리낌, 주저하는 느낌
- 中文
- 顾虑, 节制, 犹豫的感觉
- Bahasa Indonesia
- keraguan
- ภาษาไทย
- ความเกรงใจ
- Español
- reservas
- Français
- réserves
- Deutsch
- Vorbehalt
- Português
- reservas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.