Từ vựng
N1Danh từ

歯切れ

はぎれ

Nghĩa

  • 1.cảm giác khi cắn
  • 2.cách phát âm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feel when biting, manner of enunciation
Tiếng Việt
cảm giác khi cắn, cách phát âm
日本語
歯切れ, 歯切れ
한국어
물기 느낌, 발음 방식
中文
咬合感, 发音方式
Bahasa Indonesia
rasa saat menggigit, cara pengucapan
ภาษาไทย
ความรู้สึกขณะกัด, วิธีการออกเสียง
Español
sensación al morder, manera de enunciar
Français
sensation en mordant, manière d'énonciation
Deutsch
Bissgefühl, Ausspracheart
Português
sensação ao morder, maneira de enunciar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.