răng
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- よわい
- は
- よわ.い
- よわい.する
Về kanji này
Kanji 「歯」 có nghĩa chính là "răng". Đây là một danh từ, nhưng cũng xuất hiện trong một số động từ liên quan. Một vài từ ghép điển hình với kanji này là "歯科" (shika) có nghĩa là "ngành nha khoa", và "虫歯" (mushiba) nghĩa là "sâu răng". Ngoài ra, "歯車" (haguruma) có nghĩa là "bánh răng" và "歯医者" (haisha) có nghĩa là "bác sĩ nha khoa". Lưu ý rằng kanji này không chỉ dùng để chỉ răng của con người mà còn dùng để chỉ răng của máy móc, như bánh răng trong các thiết bị cơ khí.
Câu ví dụ
毎日歯を磨くことが大切だ。
Việc đánh răng hàng ngày là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tooth, cog
- Tiếng Việt
- răng
- 日本語
- 歯
- 한국어
- 이
- 中文
- 牙
- id
- gigi
- th
- ฟัน
- es
- diente
- fr
- dent
- de
- Zahn
- pt
- dente
Từ ghép phổ biến
- 歯止めbrake, drag, skid
- 歯科dentistry
- 歯車gear, cogwheel, cog (in an organization, company, etc.)
- 虫歯tooth decay, decayed tooth, dental cavity
- 歯医者dentist
- 歯科医dentist
- 歯切れfeel when biting, manner of enunciation
- 入れ歯false tooth, denture
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.